VIET GEOLARGE
Đơn vị chuyên môn thuộc VIETGEOX

Tin cậy từ hiện trường

Cung cấp dịch vụ thí nghiệm cắt khối lớn hiện trường nhằm xác định chính xác cường độ chống cắt của đất, đá và vật liệu địa kỹ thuật trong điều kiện tự nhiên — cơ sở quan trọng để phân tích ổn định mái dốc, đê điều, hồ đập, bãi thải mỏ, công trình giao thông và các khu vực có nguy cơ trượt lở đất đá.

c – φ
Tham số chống cắt thực tế
In-situ
Tại hiện trường, nguyên trạng
10
Bước quy trình đồng hành
Cột địa tầng · Mặt trượt tiềm năng
VIET GEOLARGE là ai?

Đơn vị chuyên sâu về cơ học đất đá và ổn định mái dốc

VIET GEOLARGE là bộ phận chuyên môn thuộc VIETGEOX, tập trung vào các nghiên cứu và dịch vụ liên quan đến cơ học đất đá, địa kỹ thuật và ổn định công trình đất.

  • Cơ học đất và đá

    Nghiên cứu hành vi cơ học của đất, đá trong điều kiện tự nhiên.

  • Địa kỹ thuật mái dốc

    Phân tích và kiểm soát ổn định các kết cấu đất dốc.

  • Trượt lở đất đá

    Đánh giá nguy cơ và cơ chế phá hoại sườn dốc, taluy.

  • Địa kỹ thuật hồ đập

    Ổn định đập đất, đê điều, hồ chứa dưới tác động thủy lực.

  • Địa kỹ thuật giao thông miền núi

    Taluy đào, taluy đắp, tuyến đường đèo qua địa hình phức tạp.

  • Đội ngũ chuyên gia đã trực tiếp tham gia nhiều dự án đánh giá ổn định công trình đất trên cả nước.

Đánh giá ổn định công trình đất

Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi đã trực tiếp tham gia nhiều dự án:

  • Điều tra và đánh giá trượt lở đất đá
  • Thiết kế gia cố mái dốc
  • Thiết kế đê điều và hồ đập đất
  • Đánh giá ổn định bãi thải mỏ
  • Phân tích ổn định công trình giao thông miền núi
  • Kiểm chứng giải pháp xử lý nền và mái dốc

VIET GEOLARGE không chỉ thực hiện thí nghiệm mà còn diễn giải kết quả dưới góc độ địa chất công trình và địa kỹ thuật nhằm hỗ trợ trực tiếp cho thiết kế và kiểm soát rủi ro.

Phương pháp thí nghiệm

Thí nghiệm Cắt khối lớn hiện trường là gì?

Đánh giá cường độ chống cắt trong điều kiện tự nhiên

Thí nghiệm cắt khối lớn hiện trường (Large-scale In-situ Direct Shear Test) là phương pháp thí nghiệm địa kỹ thuật đặc biệt nhằm xác định các tham số sức kháng cắt của đất, đá hoặc hỗn hợp đất đá ngay tại hiện trường.

Khác với các thí nghiệm trong phòng, phương pháp này cho phép:

Bảo tồn cấu trúc tự nhiên

Vật liệu giữ nguyên cấu trúc ban đầu, không bị xáo trộn như khi lấy mẫu nhỏ.

Giữ nguyên khe nứt và mặt phân lớp

Các mặt yếu tự nhiên được bảo tồn trong khối thí nghiệm.

Duy trì điều kiện ứng suất thực tế

Trạng thái ứng suất gần với điều kiện làm việc thật của nền và mái dốc.

Đánh giá trực tiếp mặt trượt tiềm năng

Có thể khảo sát ngay các mặt trượt yếu có khả năng phát sinh phá hoại.

Kết quả thu được phản ánh chính xác hơn điều kiện làm việc thực tế của nền đất và mái dốc.

Phạm vi áp dụng

Khi nào cần thí nghiệm cắt khối lớn?

Những trường hợp mà thí nghiệm phòng không còn đủ tin cậy

Mái dốc tự nhiên

  • Trượt lở đất đá
  • Sườn dốc phong hóa mạnh
  • Khu vực miền núi có nguy cơ mất ổn định

Công trình giao thông

  • Mái taluy đào
  • Mái taluy đắp
  • Tuyến đường đèo núi
  • Đường cao tốc qua địa hình phức tạp

Hồ đập và thủy lợi

  • Đập đất
  • Đê điều
  • Hồ chứa
  • Kênh dẫn

Khai khoáng

  • Bãi thải đất đá
  • Mỏ lộ thiên
  • Hồ chứa bùn thải

Công trình dân dụng và hạ tầng

  • Nền đắp lớn
  • Khu vực nền đất không đồng nhất
  • Công trình yêu cầu độ tin cậy cao

VIET GEOLARGE thường được áp dụng trong các trường hợp cần độ tin cậy cao cho phân tích ổn định.

Khi vật liệu không đồng nhất, phong hóa mạnh, hoặc tồn tại mặt yếu tự nhiên — thí nghiệm phòng không còn phản ánh đầy đủ điều kiện thực tế.

Dịch vụ VIET GEOLARGE cung cấp

Trọn gói từ thiết kế đến diễn giải kết quả

Một quy trình khép kín — từ khảo sát hiện trường đến xác định tham số c – φ phục vụ thiết kế.

01

Khảo sát và lựa chọn vị trí thí nghiệm

  • Khảo sát địa chất hiện trường
  • Đánh giá điều kiện địa hình
  • Xác định mặt trượt tiềm năng
  • Lựa chọn vị trí đại diện
02

Thiết kế phương án thí nghiệm

  • Xác định kích thước khối cắt
  • Thiết kế hệ phản lực
  • Xác định cấp tải trọng
  • Thiết kế chương trình đo đạc
03

Thi công và lắp đặt

  • Gia công khối cắt
  • Lắp đặt hệ thống phản lực
  • Lắp đặt kích thủy lực
  • Bố trí hệ thống đo biến dạng
04

Thực hiện thí nghiệm

  • Gia tải theo cấp
  • Đo chuyển vị cắt
  • Đo biến dạng
  • Theo dõi phá hoại
05

Phân tích kết quả

  • Xác định lực cắt cực hạn
  • Xác định lực dính kết (c)
  • Xác định góc ma sát trong (φ)
  • Đánh giá cơ chế phá hoại
Đối tượng vật liệu thí nghiệm

Phù hợp với nhiều loại đất đá và vật liệu công trình

Đất

  • Đất sét
  • Đất sét pha
  • Đất bụi
  • Đất phong hóa

Đất đá hỗn hợp

  • Colluvium
  • Deluvium
  • Eluvium
  • Vật liệu sườn tích

Đá phong hóa

  • Đá phong hóa mạnh
  • Đá phong hóa hoàn toàn
  • Đá nứt nẻ

Vật liệu công trình

  • Đất đắp đập
  • Đất đắp nền đường
  • Bãi thải mỏ
  • Vật liệu san lấp
Khác biệt của VIET GEOLARGE

Không phải mọi tham số c – φ đều có giá trị như nhau

Vì sao lựa chọn VIET GEOLARGE?

Trong các bài toán ổn định mái dốc, đê đập, bãi thải và trượt lở đất đá, độ tin cậy của kết quả tính toán phụ thuộc trực tiếp vào độ tin cậy của các tham số cường độ chống cắt. Mẫu thí nghiệm nhỏ trong phòng thường không phản ánh đầy đủ điều kiện làm việc thực tế của khối đất đá ngoài hiện trường — đặc biệt với các môi trường không đồng nhất, phong hóa mạnh hoặc tồn tại mặt yếu tự nhiên.

VIET GEOLARGE giúp thu nhận các tham số chống cắt sát với điều kiện thực tế hơn, từ đó giảm sai số trong phân tích ổn định và hỗ trợ đưa ra các quyết định thiết kế đáng tin cậy hơn.

Tiêu chí
Thí nghiệm cắt trong phòng
VIET GEOLARGE
Kích thước mẫu
Nhỏ (vài cm)
Khối lớn tại hiện trường
Mức độ đại diện
Chỉ đại diện một phần vật liệu
Đại diện cho cả khối đất đá thực tế
Khe nứt tự nhiên
Không phản ánh đầy đủ
Được giữ lại trong khối thí nghiệm
Dị hướng địa chất
Khó đánh giá
Thể hiện trực tiếp
Mặt trượt tiềm năng
Không xuất hiện
Có thể được khảo sát trực tiếp
Ảnh hưởng phong hóa
Hạn chế
Phản ánh thực tế
Độ tin cậy cho mái dốc
Trung bình
Cao
Giá trị cho thiết kế
Tham khảo
Trực tiếp phục vụ thiết kế
Ứng dụng kết quả thí nghiệm

Dữ liệu đầu vào tin cậy cho thiết kế và phân tích ổn định

Ổn định mái dốc

  • Xác định hệ số ổn định
  • Đánh giá nguy cơ trượt
  • Thiết kế gia cố

Hồ đập và đê điều

  • Phân tích ổn định mái
  • Kiểm tra an toàn công trình
  • Thiết kế nâng cấp

Công trình giao thông

  • Taluy đào
  • Taluy đắp
  • Tường chắn
  • Mái dốc bảo vệ

Khai khoáng

  • Bãi thải
  • Sườn tầng khai thác
  • Hồ chứa chất thải

Hiệu chỉnh mô hình tính toán

Slope/WGeoStudioPLAXISFLACMIDAS GTS NXRS2/RS3

Kết quả giúp giảm đáng kể sai số trong phân tích ổn định và thiết kế công trình.

Quy trình triển khai dịch vụ

Quy trình VIET GEOLARGE

Bước 01

Tiếp nhận hồ sơ và yêu cầu kỹ thuật

Bước 02

Khảo sát hiện trường

Bước 03

Lựa chọn vị trí thí nghiệm

Bước 04

Thiết kế phương án cắt khối lớn

Bước 05

Gia công và lắp đặt thiết bị

Bước 06

Thực hiện thí nghiệm

Bước 07

Xử lý và phân tích dữ liệu

Bước 08

Xác định tham số c – φ

Bước 09

Lập báo cáo kỹ thuật

Bước 10

Tư vấn ứng dụng trong thiết kế

Sản phẩm bàn giao

Hồ sơ kỹ thuật hoàn chỉnh

Mỗi dự án kết thúc bằng một bộ hồ sơ đầy đủ, sẵn sàng đưa vào phân tích và thiết kế.

Báo cáo thí nghiệm hiện trường

Biểu đồ ứng suất – biến dạng

Tham số c và φ

Hình ảnh hiện trường

Đánh giá cơ chế phá hoại

Khuyến nghị áp dụng cho tính toán ổn định

Dữ liệu phục vụ mô hình số

Đối tượng khách hàng

VIET GEOLARGE phục vụ

Chủ đầu tư dự án giao thông
Ban quản lý dự án thủy lợi – thủy điện
Đơn vị tư vấn thiết kế
Tư vấn địa kỹ thuật
Đơn vị đánh giá trượt lở đất đá
Tổng thầu EPC
Doanh nghiệp khai khoáng
Đơn vị quản lý hồ đập và đê điều
Liên hệ tư vấn

Cần xác định chính xác sức kháng trượt của đất đá?

Đội ngũ chuyên gia VIET GEOLARGE sẵn sàng tư vấn lựa chọn vị trí, thiết kế phương án thí nghiệm và hỗ trợ ứng dụng kết quả vào phân tích ổn định công trình.